| ỦY
BAN NHÂN DÂN QUẬN 8 |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ
NGHĨA VIỆT NAM |
| PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO |
|
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
|
|
|
|
|
|
Quận 8, ngày 23 tháng 12 năm 2014 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
KẾT
QUẢ ĐỘI DỰ TUYỂN GIẢI TOÁN TRÊN MÁY TÍNH CẦM TAY CẤP THÀNH PHỐ
NĂM HỌC 2014 - 2015
MÔN: TOÁN HỌC LỚP 9 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Stt |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nơi sinh |
Nữ |
Lớp |
Trường |
Điểm |
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Tăng Quang Vinh |
18/01/2000 |
TP.HCM |
Nam |
9/01 |
Tùng Thiện Vương |
5.8 |
|
| 2 |
Phạm Duy Hoàng |
01/09/2000 |
TP.HCM |
Nam |
9A7 |
Bình Đông |
5.3 |
|
| 3 |
Nguyễn Minh Nguyên |
24/10/2000 |
TP.HCM |
Nam |
9A10 |
Chánh Hưng |
4.8 |
|
| 4 |
Nguyễn Minh Phúc |
28/07/2000 |
TP.HCM |
Nam |
9A1 |
Bình Đông |
4.5 |
|
| 5 |
Nguyễn Trần Công Hậu |
20/04/2000 |
TP.HCM |
Nam |
9A1 |
Lý Thánh Tông |
4.5 |
|
| 6 |
Phạm Huân Tước |
13/03/2000 |
Bắc Ninh |
Nam |
9A10 |
Chánh Hưng |
4.3 |
|
| 7 |
Đặng Giang Khanh |
09/12/2000 |
TP.HCM |
Nam |
9A10 |
Chánh Hưng |
4.3 |
|
| 8 |
Vũ Hoàng Thông |
21/10/2000 |
TP.HCM |
Nam |
9/1 |
Bình An |
4.3 |
|
| 9 |
Nguyễn Tuấn Đức |
25/06/2000 |
TP.HCM |
Nam |
9/01 |
Tùng Thiện Vương |
4.0 |
|
| 10 |
Trần Thị Kiều Hạnh |
25/07/2000 |
TP.HCM |
Nữ |
9A10 |
Chánh Hưng |
4.0 |
|
| 11 |
Diệp Ngọc Long |
15/02/2000 |
TP.HCM |
Nam |
9A1 |
Lý Thánh Tông |
4.0 |
|
| 12 |
Ngô Trương Gia Cát |
15/04/2000 |
Long An |
Nam |
9/01 |
Tùng Thiện Vương |
4.0 |
|
| 13 |
Trần Nguyễn Thanh Tú |
24/10/2000 |
TP.HCM |
Nam |
9A5 |
Chánh Hưng |
3.8 |
|
| 14 |
Kiều Ngọc Huân |
04/01/2000 |
TP.HCM |
Nam |
9TC1 |
Chánh Hưng |
3.8 |
|
| 15 |
Lưu Ngọc Huyền Trân |
19/02/2000 |
TP.HCM |
Nữ |
9/01 |
Tùng Thiện Vương |
3.5 |
|
| 16 |
Ngô Gia Linh |
28/10/2000 |
TP.HCM |
Nữ |
9/01 |
Tùng Thiện Vương |
3.0 |
|
| 17 |
Bùi Tấn Đạt |
02/05/2000 |
TP.HCM |
Nam |
9A10 |
Chánh Hưng |
3.0 |
|
| 18 |
Lâm Huỳnh Như |
28/03/2000 |
TP.HCM |
Nữ |
9A1 |
Lý Thánh Tông |
3.0 |
|
| 19 |
Đào Trung Huy |
06/09/2000 |
TP.HCM |
Nam |
9A4 |
Chánh Hưng |
3.0 |
|
| 20 |
Trần Thị Hồng Trang |
18/04/2000 |
Bến Tre |
Nữ |
9A1 |
Lý Thánh Tông |
3.0 |
|
| 21 |
Bùi Liên Ngọc Trúc |
17/04/2000 |
TP.HCM |
Nữ |
9/01 |
Tùng Thiện Vương |
2.0 |
|
| 22 |
Đinh Hữu Hồ |
07/04/2000 |
TP.HCM |
Nam |
9/3 |
Bình Đông |
2.0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Người lập bảng |
|
KT. TRƯỞNG PHÒNG |
|
|
|
|
|
PHÓ TRƯỞNG PHÒNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phạm Phương Thảo |
|
Nguyễn Xuân Mai |
|